Thứ Tư, 10 tháng 6, 2026

Chúa Giê-su trong sách tiên tri Giô-na

 


Khi Chúa chúng ta còn ở trên đất, Ngài đã từng phán với dân Do Thái rằng: “Các ngươi hãy tra cứu Kinh Thánh… và Kinh Thánh làm chứng về Ta” (Giăng 5:39). Vì vậy, chúng ta có thể—và phải—mong đợi tìm thấy những lời chứng về Chúa Giê-su trong Cựu Ước.
Thoạt nhìn, điều này dường như không đúng trong sách Giô-na. Không có lời tiên tri trực tiếp nào về Ngài. Nhưng vẻ bề ngoài thường đánh lừa. J.N. Darby viết: “Chúng ta tìm thấy trong câu chuyện về Giô-na một bức tranh về lịch sử của dân Do Thái, … ở một số khía cạnh thậm chí là về Đấng Mê-si, ngoại trừ việc Chúa Giê-su đã ân cần đảm nhận vị trí làm chứng trên đất này và trong vị trí này luôn luôn chứng tỏ Ngài là hoàn hảo” (J.N. Darby, Synopsis). Trích dẫn này cho thấy rõ rằng câu chuyện về Giô-na chứa đựng nhiều điều hơn chúng ta nghĩ ban đầu. Nó không chỉ được hiểu theo lịch sử và áp dụng thực tiễn, mà còn mang tính tiên tri, tiết lộ một phần lịch sử của Israel và đồng thời chỉ về chính Chúa Giê-su. Đây là một ân điển đặc biệt, có thể nói là được ban cho sau khi vị tiên tri bất trung này qua đời. Người tôi tớ và tiên tri bất trung Giô-na dạy chúng ta điều gì đó về người tôi tớ và tiên tri hoàn hảo là Chúa Giê-su.
Mặc dù thoạt nhìn có vẻ ngược lại, nhưng trong sách Giô-na, chúng ta thực sự học được điều gì đó về vinh quang của Chúa chúng ta. Chính Ngài đã giải thích như sau:
“Vì như Giô-na ở trong bụng cá lớn ba ngày ba đêm, thì Con Người cũng sẽ ở trong lòng đất ba ngày ba đêm” (Mt 12:40).
Như vậy, Chúa Giê-su đã liên hệ rõ ràng ba ngày của Giô-na trong bụng cá với cái chết và sự phục sinh của Ngài. Lời tuyên bố này không mâu thuẫn với những gì các sách Phúc Âm nói về thời điểm cái chết và sự phục sinh của Chúa. Ngài được chôn cất vào chiều thứ Sáu và sống lại từ mộ vào sáng Chủ nhật. Bởi vì người Do Thái tính mỗi ngày là “ngày và đêm”, nên theo cách hiểu của họ, đó thực sự là “ba ngày”. Cũng như Giô-na biến mất hoàn toàn khỏi hiện trường trong vài ngày, Chúa chúng ta cũng ở trong “những nơi thấp hơn của trái đất” (Ê-phê-sô 4:9) trước khi Ngài sống lại.
Chúa nói về “dấu hiệu của Giô-na” (Ma-thi-ơ 12:39) liên quan đến cái chết và sự sống lại của Ngài. Điều này ngụ ý rằng sau cái chết và sự sống lại của Ngài, sứ điệp về Đấng Cứu Thế cần được rao truyền cho muôn dân. Cái chết và sự sống lại của Ngài là nền tảng cho sự cứu rỗi của các dân tộc và của người Do Thái.
Tuy nhiên, Chúa chúng ta đã chỉ rõ rằng Ngài còn hơn cả Giô-na. Ngài nói rất rõ ràng: “Này, có một đấng lớn hơn Giô-na ở đây” (Ma-thi-ơ 12:41; Lu-ca 11:32). Có những điểm tương đồng giữa hai người, nhưng những điểm khác biệt cũng rõ ràng không kém.
Ban đầu, Giô-na là một nhân chứng vô dụng. Ông đã bất tuân và chạy trốn khỏi Đức Chúa Trời. Trước hết, ông phải được Đức Chúa Trời chuẩn bị. Chúa Giê-su luôn luôn vâng phục. Ngài làm theo ý muốn của Đức Chúa Trời hết lòng. Ông là "nhân chứng trung tín" (Khải Huyền 1:5), người luôn hành động trong sự hiệp thông với Đức Chúa Trời.
Giô-na mang thông điệp về sự phán xét. Chúa chúng ta, khi Ngài đến thế gian này, mang thông điệp về sự cứu rỗi (Giăng 3:17). Một ngày nào đó Ngài sẽ là thẩm phán, nhưng khi Ngài đến thế gian lần đầu tiên, Ngài đến với tư cách là Đấng Cứu Thế. Trong Ngài, "lòng thương xót chân thành" của Ngài được bày tỏ (Lu-ca 1:78).
Giô-na chỉ rao giảng cho một thành phố. Chúa Giê-su đến với tất cả những ai cần sự cứu rỗi của Đức Chúa Trời (Tít 2:11). Giống như dân Ni-ni-vê, những người mà Ngài đến đều là những tội nhân lớn. Mỗi một trong những tội nhân này, khi chấp nhận thông điệp và ăn năn, đều nhận được ân điển và lòng thương xót.
Giô-na miễn cưỡng ban phước lành cho dân ngoại. Ông tiếc nuối khi không ban cho họ ân điển đó. Tuy nhiên, Chúa Giê-su đã đến cách tự nguyện, và Ngài mong muốn tất cả mọi người đều được hưởng phước lành của Đức Chúa Trời. Ngài đã và đang là "Đấng Cứu Thế của thế gian" (Giăng 4:42; 1 Giăng 4:14).
Giô-na đã "hy sinh" chính mình vì người khác. Cái chết tưởng chừng như của ông thực chất lại mang đến sự cứu rỗi cho các thủy thủ. Tuy nhiên, sự "hy sinh" của ông là hậu quả của chính tội lỗi ông. Ông đáng phải chết. Với Chúa chúng ta thì hoàn toàn khác. Ngài, người vô tội, đã hy sinh chính mình vì những kẻ có tội. Giô-na có tội và chết thay cho người vô tội. Chúa Giê-su vô tội và chết thay cho người có tội (1 Phi-e-rơ 3:18).
Giô-na không chết. Ông được tha mạng. Trong điểm này, ông có phần giống với I-sác trong Sáng thế ký 22, người mà người ta đã tìm được người thay thế. Chúa chúng ta thực sự phải chịu chết. Đối với Ngài, không có ai được tha mạng và không có ai thay thế. Ngài đã "nếm trải" sự chết (Hê-bơ-rơ 2:9).
Khi xem xét những điểm tương đồng—và đồng thời cả những điểm khác biệt—giữa Giô-na và Chúa, chúng ta hiểu rõ tại sao việc áp dụng lời cầu nguyện của Giô-na trong Giô-na chương 2 cho Chúa là hoàn toàn chính đáng. Cũng như Giô-na đã rất đau khổ và kêu cầu Đức Chúa Trời từ “lòng Sheol”, Chúa chúng ta cũng ở trong tình cảnh đau khổ lớn hơn nhiều. Sự tương đồng giữa Giô-na chương 2 với nhiều đoạn trong Thi Thiên là điều hiển nhiên.
Phi-e-rơ viết rằng Đức Thánh Linh, qua các tiên tri trong Cựu Ước, “đã làm chứng trước về sự giáng lâm của Đức Chúa Trời…”