1 Sử ký 28:20,
“Đa-vít nói với con trai mình là Sa-lô-môn rằng: ‘Hãy mạnh mẽ và can đảm mà hành động; đừng sợ hãi hay nản lòng, vì Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời của ta sẽ ở cùng con; Ngài sẽ không bỏ con, cũng không lìa bỏ con cho đến khi mọi công việc phục vụ nhà của Đức Giê-hô-va được hoàn thành’” (1 Sử ký 28:20).
Đa-vít và Sa-lô-môn
Đó là một cảnh tượng cảm động: Vua Đa-vít đứng ở cuối đời mình. Nhiều điều đã qua – những trận chiến, chiến thắng, thất bại, những trải nghiệm sâu sắc với Đức Chúa Trời. Trước mặt ông là con trai ông, Sa-lô-môn. Đối với anh, một chương mới của cuộc đời bắt đầu. Một nhiệm vụ to lớn đang chờ đợi: việc xây dựng Đền thờ ở Giê-ru-sa-lem. Chính Đa-vít cũng sẽ vui vẻ đảm nhận công việc này, nhưng Đức Chúa Trời đã định khác. Giờ đây, trách nhiệm này đặt trên vai một chàng trai trẻ.
Sa-lô-môn phải đối mặt với một nhiệm vụ mà lẽ ra có thể dễ dàng làm anh choáng ngợp. Đây không chỉ là một dự án xây dựng thông thường. Đó là nhà của Đức Chúa Trời – nơi danh của Chúa ngự trị. Kỳ vọng rất cao, trách nhiệm vô cùng lớn. Hơn nữa, Solomon còn trẻ và thiếu kinh nghiệm. Hoàn toàn dễ hiểu nếu nỗi sợ hãi tràn ngập trong lòng ông.
Chính trong hoàn cảnh này mà David lên tiếng – không phải chủ yếu với tư cách là một vị vua, mà là một người cha yêu thương. Và những gì ông nói với con trai mình thật đáng chú ý. Ông không đưa cho con trai những kế hoạch chi tiết, chỉ dẫn chiến lược hay lời khuyên chính trị. Ông cho con trai một điều quý giá hơn nhiều: niềm tin vào Chúa.
Đức Chúa Trời của David
“Đức Chúa Trời, Chúa là Đức Chúa Trời của tôi” – những lời này mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc. David không nói về Đức Chúa Trời vĩ đại trên trời, Đấng ở xa, mà là về Đức Chúa Trời mà chính ông biết và đã trải nghiệm. Đó là Đức Chúa Trời đã nâng đỡ ông suốt cuộc đời. Đức Chúa Trời đã bảo vệ ông khi còn là một người chăn chiên trẻ tuổi, đã củng cố ông trong trận chiến chống lại Goliath, đã dẫn dắt ông qua những thời kỳ bị bắt bớ và vu khống, và cuối cùng đã đặt ông lên ngai vàng. David đã học được rằng Chúa là thành tín – ngay cả khi chính ông đã thất bại. Giờ đây, ông truyền lại kinh nghiệm cá nhân này. Ông ấy đang nói, theo một nghĩa nào đó, “Đức Chúa Trời mà tôi đã kinh nghiệm cũng sẽ ở cùng các con.” Đây là di sản đích thực mà Đa-vít để lại cho con trai mình.
Đức tin của cha mẹ
Đức tin của cha mẹ không thể đơn giản được truyền lại cho con cái – nhưng nó có thể được sống và làm chứng một cách chân thành. Mỗi người phải đến để biết Chúa một cách cá nhân. Nhưng thật quý giá khi con cái thấy rằng đức tin của cha mẹ chúng là chân thật, được chứng minh trong cuộc sống hàng ngày, và được nâng đỡ ngay cả trong những lúc khó khăn.
Tân Ước xác nhận ý tưởng này. Trong 2 Ti-mô-thê 1:5, Phao-lô nhắc nhở Ti-mô-thê về đức tin chân thật của bà ngoại Lois và mẹ Eunice. Đức tin này không phải là sự giả tạo, mà là có thật. Nó đã để lại dấu ấn trong Ti-mô-thê. Nó không chỉ là một lời tuyên xưng đức tin đơn thuần, mà là một thực tế được sống.
Tấm gương của cha mẹ
Tấm gương của cha mẹ là một trong những nền tảng của nền giáo dục Kinh Thánh tốt. Ảnh hưởng thuộc linh không chủ yếu được thể hiện qua lời nói, mà qua một cuộc sống chân thật được sống trong sự phụ thuộc vào Chúa. Kinh nghiệm cho thấy con cái ít chú ý đến những gì cha mẹ nói và chú ý nhiều hơn đến con người của chúng ta. Hiểu theo nghĩa này, "bản dịch Kinh Thánh tốt nhất" dành cho trẻ em chính là cuộc sống của cha mẹ chúng.
Trẻ em lớn lên
Cha mẹ không hoàn hảo, và thời gian họ có thể trực tiếp ảnh hưởng đến con cái là có hạn. Thời gian đó thường trôi qua nhanh hơn bạn nghĩ. Cuối cùng, thời điểm đến khi con cái phải tự lập, đưa ra quyết định và gánh vác trách nhiệm. Sự chuyển đổi này không dễ dàng cho cả hai bên. Đối với người trẻ, điều đó có nghĩa là sự không chắc chắn: Liệu mình có thành công? Liệu mình có đưa ra những quyết định đúng đắn? Đối với cha mẹ, điều đó có nghĩa là phải buông tay.
Chúng ta có thể truyền lại điều gì trong những khoảnh khắc như vậy? Lời khuyên tốt? Có! Kinh nghiệm tốt? Có! Nhưng trên hết, là niềm tin sống động vào Chúa. Khi cha mẹ - bất chấp mọi yếu điểm của họ - chia sẻ với con cái những gì họ đã trải nghiệm với Chúa, thì họ đã cho con cái rất nhiều điều.
Bước đi hướng tới sự độc lập đòi hỏi rất nhiều ở người trẻ. Có những câu hỏi, sự không chắc chắn, và thậm chí có thể là nỗi sợ hãi. Liệu mình có thành công? Liệu mình có thất bại? Liệu mình có mắc sai lầm? Liệu chúng ta – giống như Đa-vít – đã sẵn sàng đồng hành cùng con cái mình trên con đường này và hướng dẫn chúng đến với Đức Chúa Trời vĩ đại mà chính chúng ta đã trải nghiệm?
Đa-vít không chỉ nói với Sa-lô-môn: “Hãy mạnh mẽ và can đảm,” mà ông còn nói thêm: “Đức Chúa Trời… sẽ không bỏ rơi con.” Đây là nền tảng của mọi sự khích lệ. Sức mạnh và lòng can đảm không tự sinh ra từ bên trong chúng ta, mà từ niềm tin chắc chắn rằng Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta.
Cũng đáng chú ý là Đa-vít đặt ra mục tiêu cho con trai mình: “cho đến khi mọi công việc hoàn thành.” Đức Chúa Trời không chỉ đồng hành cùng sự khởi đầu của một cuộc hành trình, mà còn cả chặng đường và đích đến của nó. Ngài không bỏ rơi con cái mình giữa chừng.
Lời khích lệ dành cho cha mẹ
Đây là một lời khích lệ lớn lao dành cho cha mẹ – và cũng là một trách nhiệm. Liệu chúng ta đã chuẩn bị không chỉ để chu cấp cho con cái mình… Chúng ta có nên chu cấp vật chất cho con cái hay cho chúng một nền giáo dục tốt, nhưng cũng phải cho chúng điều quan trọng nhất? Chúng ta có nên chia sẻ với chúng những trải nghiệm của chính mình với Chúa không? Chúng ta có nên cho chúng thấy cách chúng ta đưa ra quyết định trong khi cầu nguyện, cách chúng ta tin tưởng vào Chúa trong những lúc khó khăn không?
Đồng thời, cũng đúng là chúng ta phải học cách buông tay con cái. Đây có thể là một quá trình đau đớn. Đa-vít không thể tự mình xây dựng đền thờ. Ông phải giao nhiệm vụ đó cho Sa-lô-môn. Nhưng ông đã không bỏ mặc Sa-lô-môn mà không khích lệ và hướng dẫn ông đến với Chúa.
Lời khích lệ dành cho người trẻ tuổi
Câu Kinh Thánh này cũng mang một thông điệp quan trọng dành cho người trẻ. Bước tiến tới trách nhiệm cá nhân là một thách thức. Có những câu hỏi, sự không chắc chắn, và thậm chí có thể là nỗi sợ hãi. Nhưng lời hứa của Chúa vẫn còn đó: "Ta sẽ không bao giờ bỏ rơi các ngươi." Những người dựa vào lời hứa này có thể tiến về phía trước với lòng can đảm.
Và nếu ai đó không có cha mẹ đồng hành trên con đường này, Chúa thường chu cấp bằng những cách khác. Có những người cha mẹ thuộc linh hướng dẫn và cầu nguyện cho họ. Điều này cũng là một biểu hiện của sự chăm sóc của Ngài.
Điều còn lại là gì?
Cuối cùng, câu hỏi đặt ra là: Chúng ta cho con cái mình điều gì? Mọi thứ chúng cần cho cuộc sống trên Trái đất? Hay còn hơn thế nữa? Giá trị trần thế không phải là vô nghĩa, nhưng chúng chóng tàn. Điều còn lại là minh chứng cho một cuộc sống được sống cùng Chúa.
John Charles Ryle đã từng nói rất đúng: “Giàu có, học vấn và danh vọng sẽ phai tàn, nhưng minh chứng cho một cuộc sống được xây dựng trên sự trung tín của Chúa là một kho báu mà không kẻ trộm nào có thể đánh cắp.” Đó chính xác là di sản vĩ đại nhất mà chúng ta có thể truyền lại cho con cái mình.
Thứ Tư, 29 tháng 7, 2026
Những điều chúng ta truyền lại cho con cái
Sa vào tay Chúa
1 Sử ký 21:13; Hê-bơ-rơ 10:31,
“Đa-vít nói với Gát rằng: ‘Tôi đang gặp hoạn nạn lớn! Ước gì tôi có thể rơi vào tay Chúa, vì lòng thương xót của Ngài rất lớn; nhưng xin đừng để tôi rơi vào tay loài người!’” (1 Sử ký 21:13).
“Thật là điều đáng sợ khi rơi vào tay Đức Chúa Trời hằng sống!” (Hê-bơ-rơ 10:31).
Sự khác biệt giữa hai câu này là rất lớn. Đa-vít đã phạm tội khi khuất phục trước sự cám dỗ của Sa-tan về việc thống kê dân số Y-sơ-ra-ên; bị thúc đẩy bởi ý riêng và kiêu ngạo, ông đã coi thường điều răn rằng mỗi người phải chuộc tội cho linh hồn mình khi họ được tập hợp, “để không có tai họa nào xảy ra giữa họ trong cuộc thống kê dân số” (Xuất Ê-díp-tô Ký 30:12). Đức Chúa Trời đã bị sỉ nhục bởi điều này, nhưng Ngài yêu thương tôi tớ Ngài là Đa-vít, và sau khi vua thú nhận tội lỗi của mình, Đức Chúa Trời đã sai Ga-đê đến gặp ông, người sẽ đưa ra ba hình phạt: ba năm đói kém, ba tháng bị tàn phá bởi kẻ áp bức, hoặc ba ngày gươm của Chúa, tức là bệnh dịch, trong xứ.
Đức Chúa Trời có thể chấp nhận lời thú nhận tội lỗi của tôi tớ Ngài và phục hồi linh hồn ông, nhưng về mặt cai trị, Ngài phải xử lý sự vi phạm trắng trợn này. Trước lời đề nghị mà Ga-đê truyền đạt thay mặt Đức Chúa Trời, Đa-vít đáp lại: "Tôi đang rất khốn khổ! Tôi ước gì tôi có thể rơi vào tay Chúa, vì lòng thương xót của Ngài rất lớn; nhưng tôi sẽ không Sa vào tay loài người!"
Những lời này cho thấy rõ ràng rằng không chỉ Đức Chúa Trời biết Đa-vít, mà Đa-vít cũng biết Đức Chúa Trời. Ông nhận ra bản chất của đòn giáng sắp xảy ra và có thể trông cậy vào "lòng thương xót của Ngài" trong việc sử dụng cây gậy. Nói cách khác, ông chấp nhận sự sửa phạt và thích nhận sự sửa phạt trực tiếp từ tay Chúa. Đó là lý do tại sao ông có thể nói: "Hãy để tôi rơi vào tay Chúa."
Nhưng khi chúng ta đến với đoạn Kinh Thánh trong Hê-bơ-rơ 10, thì đó không phải là về một tín đồ sa vào cám dỗ, mà tác giả đang nói đến những kẻ bội giáo, những người từng ở trong dân Chúa, những người xưng nhận Chúa đã phạm tội "cố ý" sau khi đã nhận biết lẽ thật, và đối với họ không còn sự hy sinh nào để chuộc tội, nhưng lại có một sự chờ đợi đáng sợ về sự phán xét và lòng nhiệt thành của ngọn lửa sẽ thiêu rụi những kẻ chống đối (Hê-bơ 10:26-27).
Với điều này, tác giả cảnh báo rằng sự báo thù thuộc về Chúa và Ngài sẽ phán xét dân Ngài – tất cả những ai xưng nhận mình thuộc về họ – và thật là một điều khủng khiếp khi rơi vào tay Đức Chúa Trời hằng sống; vì rơi vào tay Chúa theo cách này có nghĩa là sự hư mất không thể cứu vãn.
Do đó, việc rơi vào tay Chúa để chịu sự sửa phạt và hành động của chính quyền, như Đa-vít đã từng, là một chuyện, còn việc rơi vào tay Đức Chúa Trời hằng sống với tư cách là kẻ thù nghịch để chịu sự phán xét không thương xót lại là chuyện khác – và đó chính là sự khác biệt giữa hai đoạn Kinh Thánh này.
Thứ Ba, 21 tháng 7, 2026
Agapao và Phileo
Giăng 21:15
Sau khi ăn sáng xong, Chúa Giê-su hỏi Si-môn Phi-e-rơ: “Si-môn, con trai của Giô-na, con có yêu Ta hơn những người này không?” Ông thưa rằng: “Vâng, thưa Chúa, Chúa biết con yêu Chúa” (Giăng 21:15).
Trong Kinh Thánh có hai từ khác nhau để chỉ “yêu thương”: agapao và phileo. Trong Tân Ước, động từ agapao thường được sử dụng, trong khi phileo hiếm khi được tìm thấy. Nói rằng agapao chỉ biểu thị tình yêu thần thượng và phileo chỉ biểu thị tình yêu của con người không những không chính xác mà còn sai lầm. Ví dụ, người Pha-ri-si yêu (agapao) những chỗ ngồi tốt nhất trong các hội đường (Lu-ca 11:43); một người đầy tớ có thể ghét chủ này nhưng yêu chủ khác (agapao; Lu-ca 16:13); và Chúa Giê-su nói trong Giăng 3:19 rằng người ta yêu (agapao) bóng tối hơn ánh sáng. Những ví dụ này đủ để chứng minh rằng agapao không chỉ thể hiện tình yêu thiêng liêng hay điều mà một số người gọi là tình yêu kính trọng. Ngược lại, Chúa Cha yêu thương (phileo) Con – và đây chắc chắn không phải là tình yêu “con người” hay “yếu đuối” – và những ai không yêu mến Chúa Giê-su Christ (phileo; 1 Cô-rinh-tô 16:22) sẽ bị rủa sả, và Phao-lô chào đón những người “yêu mến (phileo) chúng ta bằng đức tin” ở cuối thư gửi Tít. Lời Chúa trong Khải Huyền 3:19, “Ta quở trách và sửa phạt những người Ta yêu mến (phileo)”, cũng làm rõ rằng phileo không chỉ đề cập đến tình yêu của con người, đến tình yêu bạn bè.
Vì vậy, chúng ta hãy khẳng định ngay từ đầu: Hai từ này không biểu thị sự khác biệt về sức mạnh, cường độ hay mức độ, mà là về bản chất và phạm vi của tình yêu.
Từ lâu, người ta tin rằng danh từ agape, bắt nguồn từ agapao và có nghĩa là "tình yêu", không xuất hiện trong văn học thế tục và do đó được Chúa dành riêng để mô tả tình yêu của Ngài trong Kinh Thánh. Tuy nhiên, không chỉ từ agape được tìm thấy bên ngoài Kinh Thánh, mà chính bản Septuagint, bản dịch tiếng Hy Lạp của Cựu Ước, cũng sử dụng từ này nhiều lần để mô tả tình yêu của con người. Ví dụ, chúng ta đọc về Amnon rằng "sự căm ghét mà ông dành cho nàng còn lớn hơn tình yêu (agape) mà ông đã dành cho nàng (agapao)" (2 Samuel 13:15). Tuy nhiên, trong Tân Ước, danh từ agape luôn biểu thị tình yêu thần thượng và tình yêu do Chúa ban cho.
Ý nghĩa ban đầu của agapao liên quan đến con người trong tiếng Hy Lạp cổ điển là "chào đón". Từ này hiện nay là một thuật ngữ chung cho "tình yêu", áp dụng cho mọi phạm vi và hướng: cấp trên, cấp dưới và ngang hàng. Từ này được dùng để mô tả cả tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho thế gian (Giăng 3:16) và cho dân Ngài (1 Giăng 4:10-11), cũng như tình yêu của nhân loại dành cho Đức Chúa Trời (Ma-thi-ơ 22:37; Rô-ma 8:28; 1 Cô-rinh-tô 2:9). Đó là từ dùng để chỉ tình yêu của Chúa Giê-su dành cho những người thuộc về Ngài (Giăng 13:1) và đề cập đến cả cá nhân (Ga-la-ti 2:20) và hội thánh (Ê-phê-sô 5:25). Đức Thánh Linh dùng từ này để diễn tả tính tuyệt đối của tình yêu Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời yêu thương vì Ngài là tình yêu, và tình yêu của Ngài không phụ thuộc vào giá trị của đối tượng.
Ý nghĩa của từ phileo (từ philos = thân yêu, được yêu mến) thì hạn chế hơn. Từ này mô tả sự thân mật của tình yêu; nó nói về tình cảm cá nhân đặc biệt và sự dịu dàng, đó là lý do tại sao đôi khi nó cũng có nghĩa là "hôn". Do đó, phileo biểu thị một tình yêu cảm xúc hơn, tìm thấy điều gì đó hấp dẫn ở đối tượng của nó. Do đó, dễ hiểu rằng khi khuyên mọi người yêu thương nhau hoặc yêu thương Đức Chúa Trời, từ "phileo" không bao giờ được dùng, mà luôn luôn là "agapao".
Một khi chúng ta hiểu được những khác biệt này, điều đó sẽ làm sáng tỏ những đoạn Kinh Thánh như: “Cha yêu Con” (Giăng 5:20), hoặc: “Chính Cha yêu thương các con” (Giăng 16:27), hoặc: “Hãy xem Ngài đã yêu thương người biết bao” (Giăng 11:36), nơi từ “phileo” hiếm gặp xuất hiện! Tình yêu của Cha tìm thấy điều gì đó hấp dẫn nơi Con, một con người trên trần gian; tình yêu của Cha tìm thấy điều gì đó hấp dẫn nơi các môn đệ, “vì các con đã yêu mến Ta và tin Ta”; Chúa Giê-su tìm thấy điều gì đó hấp dẫn nơi chính những người thuộc về Ngài. Lời kêu gọi đức tin đến tấm lòng của Chúa Giê-su nằm trong những lời này: “Lạy Chúa, này, người mà Chúa yêu thương (phileo) đang đau ốm” (Giăng 11:3)!
Trong câu Kinh Thánh từ Giăng 21 mà chúng ta đã trích dẫn ở đầu bài, chúng ta có một ví dụ đặc biệt quý giá về việc sử dụng cả hai từ. Chúa Giê-su, quan tâm đến sự phục hồi hoàn toàn của người tôi tớ Ngài, đã hai lần hỏi Phi-e-rơ rằng ông có yêu Ngài không, mỗi lần đều dùng từ chung chung và phổ biến hơn—agapao. Cả hai lần Phi-e-rơ đều trả lời: “Vâng, thưa Chúa, Chúa biết con yêu Chúa.” Ông hoàn toàn phó thác mình cho Chúa và bày tỏ tình yêu của mình dành cho Ngài một cách cá nhân, thân mật bằng cách dùng từ phileo. Ông như đang nói: “Chúa biết con hết lòng yêu mến Chúa.” Nhưng lần thứ ba, Chúa Giê-su nhân từ chấp nhận cách diễn đạt mà Phi-e-rơ đã dùng và hỏi: “Con có yêu Ta (phileo) không? Con có hết lòng yêu mến Ta không?” Chúng ta có thể hiểu rằng câu hỏi này hẳn đã ảnh hưởng sâu sắc đến tấm lòng của Phi-e-rơ, và vì vậy chúng ta cũng đọc: “Phi-e-rơ buồn bã nên lần thứ ba Ngài hỏi ông: ‘Con có yêu Ta không?’” Điều này dẫn đến lời thú nhận chân thành và khiêm nhường rằng chỉ nhờ sự toàn tri của Chúa mà ông mới có thể cảm nhận được tình cảm sâu sắc như vậy.Điều đó có thể được tìm thấy ở trong Ngài
Lễ Vật Chuộc Sự Mắc Lỗii
Nếu một người phạm tội, và phạm tội do ngu dốt, trong những điều thánh của Chúa; thì người ấy phải dâng lên Chúa một con chiên đực không tỳ vết trong bầy chiên, được định giá bằng shekel bạc, theo shekel của đền thánh, làm lễ vật chuộc suqj mắc lỗi. Và người ấy phải đền bù cho sự thiệt hại mình đã gây ra trong điều thánh, và phải thêm một phần năm vào đó, rồi dâng cho thầy tế lễ; và thầy tế lễ sẽ chuộc tội cho người ấy bằng con chiên đực của lễ vật chuộc lỗi và tội lỗi của người ấy sẽ được tha (Lê-vi 5:15-16).
Tội lỗi có nhiều hình thức, và mọi thứ nó chạm vào đều bị tổn thương và gây ra sự chết. Những câu này nêu trường hợp đầu tiên của lễ vật chuộc tội. Đó là trường hợp một người phạm tội do ngu dốt. Luật của Chúa đã bị vi phạm, và ý muốn thánh của Ngài bị coi thường. Nhưng, dù được thực hiện trong sự ngu dốt, nó không phải là chuyện nhỏ đối với Chúa. Tội lỗi không bao giờ có thể là chuyện nhỏ. Mọi hình thức gian ác đều bị Chúa ghét bỏ. Ngai vàng trắng tinh khiết của Chúa sẽ mất đi vẻ trắng muốt nếu bất kỳ tội lỗi nào được dung túng.
--Tội lỗi
Nghi thức này đặc biệt lên án sự vi phạm các điều thánh. Sự vi phạm đó là gì? Đó có thể là việc cố gắng trở nên công chính bằng công đức của chính mình. Đó là tôn giáo của Cain—mang đến cho Chúa thành quả lao động của chính mình—chọn những mảnh vải rách của sự công chính của riêng mình, thay vì chiếc áo choàng phúc âm là món quà công chính miễn phí của Chúa. Tội lỗi này có vẻ bề ngoài tốt đẹp, nhưng nó giết chết linh hồn.
Có rất nhiều điều như vậy trong thế giới của chúng ta. Tất cả các tôn giáo do con người sáng tạo ra đều là điển hình của tội lỗi vi phạm các điều thánh—các tôn giáo như Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Phật giáo, Nho giáo, và tất cả các giáo phái phủ nhận thần tính của Chúa Giê-su và công việc chuộc tội trọn vẹn của Ngài trên thập tự giá ở đồi Calvary. Những người sùng đạo của những tôn giáo đó sẽ không đón nhận kế hoạch của Chúa, và họ từ chối được dạy dỗ về con đường của Chúa. Họ tự tạo ra con đường riêng của mình.
Nhưng, một lần nữa, tội lỗi có thể thấy ở những người biết lẽ thật của Chúa, nhưng chỉ dâng lên Ngài những nghi lễ hình thức, sự tham dự đều đặn, một khoản đóng góp tiền bạc kha khá, sự trung thành với tín điều của Giáo hội—tất cả những điều đó như thể là đủ để đảm bảo vương miện sự sống. Nhiều người tin như vậy—than ôi, dẫn đến sự diệt vong của họ.
Cả hai con đường này đều dẫn đến đau khổ. Chúng đơn giản chỉ là những điều sai trái đối lập. Cả hai đều là sự lừa dối của Sa-tan. Những tội lỗi như vậy chỉ tồn tại trong hang ổ của sự ngu dốt. Nhưng dù được sinh ra từ sự ngu dốt, chúng vẫn là tội lỗi.
--Đấng Thay Thế
Một lần nữa chúng ta thấy nạn nhân đang hấp hối như hình ảnh đại diện cho việc tuyên xưng Chúa Kitô. Ngài là lễ vật chuộc tội. Ngài “đã trở nên… tội lỗi vì chúng ta”. Ngài chịu đựng tất cả hình phạt mà chúng ta đáng phải nhận. Ngài gánh lấy tất cả nỗi đau khổ của chúng ta.
Đây là ân điển tuyệt vời, là bài ca vĩnh cửu của những người được cứu rỗi. Đây là “niềm vui khôn tả và tràn đầy vinh quang”. Đây là niềm hy vọng được đặt trước mắt chúng ta, vững chắc như mỏ neo của linh hồn, kiên cố và bền bỉ. Lễ vật chuộc tội chảy máu và chết đi, và chỉ bằng sự thay thế như vậy, người phạm tội mới được tha thứ. Vì vậy, Chúa Giê-su chết, và tất cả gia đình những người tin Ngài đều được cứu rỗi. Và “Ai sẽ buộc tội những người được Đức Chúa Trời chọn? Chính Đức Chúa Trời là Đấng xưng công chính. Ai là người kết tội? Chính Đấng Christ là Đấng đã chết” (Rô-ma 8:33-34).
--Sự đền bù
Nhu cầu của con người tội lỗi là vô cùng lớn. Không ai có thể đo lường được mức độ tội lỗi, nhưng công việc của Chúa chúng ta bao trùm tất cả. Ở đây chúng ta thấy rằng giá trị của tội lỗi phải được tính toán. Chi phí phải được trả theo trọng lượng của đền thánh—chứ không phải theo giá trị mà con người cảm nhận. Vì vậy, trong nghi lễ cổ xưa này, chúng ta thấy một phần năm được thêm vào. Cho bằng nhau là không đủ. Phải có sự dư dật (Lê-vi ký 5:16).
Tại sao lại như vậy? Bởi vì tội lỗi lừa dối Đức Chúa Trời. Tội lỗi không chỉ là sự vi phạm luật pháp mà còn là sự lừa dối Đức Chúa Trời. Không có gì chúng ta có hay là của riêng chúng ta. Vì vậy, mọi thứ mà Đức Chúa Trời ban cho chúng ta đều phải được dùng để tôn vinh Ngài và làm tăng thêm sự ngợi khen Ngài. Nhưng chúng ta đã cướp mất điều này của Đức Chúa Trời! Thật là kiêu ngạo nếu tưởng rằng chính chúng ta có thể bù đắp cho Ngài. Món nợ rất lớn, và chỉ có Con yêu dấu của Đức Chúa Trời mới có thể trả được. Không có sự tận tâm nào có thể đền đáp. Sự dư dật về công đức chỉ là giấc mơ của người Công giáo La Mã. Tất cả việc làm của chúng ta chỉ làm tăng thêm món nợ, chỉ làm sâu thêm sự phá sản.
Vì vậy, người dâng lễ vật chuộc tội đã thêm vào một phần dư dật. Ai có thể đo lường được phần dư dật mà Chúa Giê-su Christ đã mang đến thập tự giá trên đồi Can-va? Trong thập tự giá đó là tất cả những gì Đức Chúa Trời có thể ban cho và tất cả những gì Đức Chúa Trời có thể lấy đi. Điều này làm cho lễ vật của Chúa Kitô trở nên đầy đủ và phong phú, quý giá và thiêng liêng đến vậy. Chúng ta hãy thừa nhận trước mặt Đức Chúa Trời rằng tội lỗi làm vấy bẩn trái tim chúng ta, rằng chúng ta thường phạm tội ngay cả trong những điều thánh khiết.
Chúng ta hãy nhớ rằng hình thức phạm tội này cũng xúc phạm đến Đức Chúa Trời như tội lỗi thông thường. Nó tạo ra cùng một rào cản giữa linh hồn và Chúa. Nhưng ở đây, trong lễ vật chuộc tội, Chúa Giê-su lại được miêu tả với những sắc thái tươi sáng nhất. Ngài đã chết để trả giá cho lễ vật chuộc tội. Chỉ khi chúng ta bám chặt vào Ngài, tội lỗi của chúng ta mới được tha thứ. Thập tự giá của Ngài là sự chuộc tội duy nhất cho mọi tội lỗi, cũng như cho mọi sự vi phạm. Thập tự giá của Ngài là sự chuộc tội đầy đủ.
Của Lễ Chuộc Tội
› Hãy đem một con bò tơ không tì vết dâng lên Đức Giê-hô-va làm lễ vật chuộc tội, vì tội lỗi mà người ấy đã phạm (Lê-vi 4:3).
Tội lỗi là một từ mang âm hưởng đáng ngại. Từ này tuy ngắn gọn nhưng chính nó đã kéo các thiên sứ xuống khỏi Thiên đàng và hủy hoại nhân loại do Đức Chúa Trời tạo dựng. Thập tự giá của Chúa chúng ta đã soi sáng tội lỗi như một điều ghê tởm mà Đức Chúa Trời ghét. Tội lỗi đã tồn tại trên trái đất trước khi Đấng Christ của Đức Chúa Trời chết, nhưng nó chưa được biết đến một cách trọn vẹn.
Tội lỗi không phải là chuyện nhỏ đối với Đức Chúa Trời—đó là điều Ngài không thể bỏ qua. Đó là điều mà Đức Chúa Trời đã chỉ tay vào và nói đại ý rằng, “Ta ghét điều đó, và điều đó, và điều đó.” Nó làm hoen ố vẻ đẹp của sự sáng tạo của Ngài. Nó sinh ra cỏ dại và gai góc, và gây ra tai họa thiên nhiên. Nó tàn phá một thế giới tươi đẹp.
Tội lỗi là sự hủy hoại của con người. Nó đẩy con người ra khỏi sự thông công hòa bình với Đức Chúa Trời. Nó biến con người thành một kẻ nổi loạn cứng rắn. Nó đẩy tâm trí ông vào bóng tối tâm linh hoàn toàn, tình cảm của ông vào tổ của những con chim ô uế, ý chí của ông vào hang ổ của những mưu đồ chống lại Chúa. Tệ hại hơn hết, nó là mẹ của sự chết. Nó đã đào mọi nấm mồ kể từ khi thế giới bắt đầu, và lấp đầy nhà cửa của cư dân trái đất bằng đau khổ và buồn rầu. Nhưng nó còn vươn xa hơn cả cái chết, và đã xây dựng nhà tù của địa ngục, nơi tất cả đều là đau khổ đời đời. Lời nguyền rủa của Chúa giáng xuống nó.
Lễ vật chuộc tội của Israel được thiết kế để dạy chúng ta về sự kinh hoàng của tội lỗi, và cái giá khủng khiếp của sự chuộc tội, nhưng cũng để thể hiện những điều kỳ diệu của ân điển cứu chuộc. Nghi thức cổ xưa trong luật pháp của Israel cho thấy con đường thoát khỏi. Hậu quả khủng khiếp của tội lỗi không nhất thiết phải đổ lên đầu kẻ phạm tội. Có một con đường thoát khỏi hình phạt khủng khiếp. Vết nhơ của nó có thể được tẩy sạch. Món nợ có thể được tha thứ.
--Tin Mừng
Công lý và sự thánh thiện trong Chúa đòi hỏi mỗi tội lỗi phải chịu một hình phạt xứng đáng. Mỗi sự vi phạm luật pháp phải gánh chịu sự kết án. Với những đòi hỏi nghiêm khắc từ luật pháp, Con Thiên Chúa từ trời xuống để cứu chuộc chúng ta bằng cách đáp ứng những điều kiện khắt khe. Ngài thế chỗ cho những người có tội. Ngài đứng ra làm người đại diện cho dân Ngài. Ngài gánh chịu trách nhiệm cho tất cả tội lỗi của họ. Ngài chịu đau khổ cho từng tội lỗi của họ. Chỉ vì Ngài là Đức Chúa Trời nên Ngài mới có thể gánh chịu nhiều hình phạt đến vậy.
Nhưng Ngài là của lễ chuộc tội trọn vẹn. Ngài trả giá bằng chính huyết quý báu của mình. Ngài chịu đựng cơn thịnh nộ khủng khiếp của Đức Chúa Trời đối với tội lỗi của loài người. Nhân tính của Ngài cho phép Ngài làm điều này, và thần tính của Ngài nâng đỡ Ngài. Chính vì vậy mà tội lỗi bị trừng phạt trọn vẹn, và những người được cứu chuộc được cứu rỗi trọn vẹn. Tất cả những ai tin đều sống và bước đi trong sự tự do khỏi tội lỗi.
--Kẻ phạm tội và sự hy sinh của Chúa -
Có sự khác biệt giữa con người. Kẻ phạm tội đầu tiên ở đây chính là thầy tế lễ – để dạy chúng ta rằng ngay cả những người thánh khiết nhất cũng là tội nhân, và không ai có thể đến gần Đức Chúa Trời nếu không có một của lễ chuộc tội đầy đủ. Tội lỗi đã quyến rũ, gài bẫy và làm ô uế những người tốt nhất. Ngay cả thầy tế lễ trong các nghi lễ cổ xưa của Israel cũng phải nhận ra tội lỗi của chính mình và nhu cầu được tha thứ. Vì vậy, ông ta phải mang một con bò tơ không tì vết đến cửa đền tạm. Đây là một chỉ dẫn do Chúa ban cho, và lễ vật là một lễ vật do Chúa chọn. Chính Chúa đã định đoạt kế hoạch cứu chuộc. Ngài đã muốn giá chuộc, và Con Ngài đã hoàn thành điều đó nhờ sự trợ giúp của Đức Thánh Linh. Lễ vật chuộc tội của Israel nói về Đấng Cứu Thế sắp đến và cho thấy rõ ràng sự chuộc tội được Ngài cung cấp như thế nào.
Tay của kẻ phạm tội phải được đặt trên đầu người bị hại. Đây là sự chuyển giao tội lỗi của hắn. Tội lỗi của kẻ phạm tội do đó được chuyển sang lễ vật chuộc tội. Ở đây chúng ta được hướng dẫn cách trút bỏ tội lỗi của mình lên Chúa Gie su, Đấng gánh tội cho chúng ta. Và hậu quả của tội lỗi là sự chết. Linh hồn phạm tội phải chết. Tội lỗi, hậu quả và hình phạt của nó là những điều chắc chắn tuyệt đối. Bất cứ ai mang tội đều phải nghe phán xét trước Thẩm phán công chính. Nếu Con yêu dấu của Chúa gánh tội lỗi của chúng ta, thì Ngài không thể giảm nhẹ hình phạt. Đức Chúa Trời không thể hạ thấp đòi hỏi của Ngài, cũng không thể làm giảm bớt cơn thịnh nộ của Ngài đối với tội lỗi, ngay cả khi Con yêu dấu của Ngài đóng vai trò là Đấng thay thế.
--Những công dụng của Huyết
Công dụng đầu tiên của huyết là rắc huyết lên bức màn bảy lần (Lê-vi ký 4:6). Bức màn được treo trước ngai thương xót và là lối vào nơi thánh nhất. Việc rắc huyết này có nghĩa là những người muốn bước vào sự hiện diện trực tiếp của Đức Chúa Trời—vào Thiên đàng thánh khiết của Ngài—phải được rắc huyết. Không thể đến với Đức Chúa Trời nếu không có huyết tẩy sạch tội lỗi.
Thứ hai, huyết được bôi lên sừng của bàn thờ vàng (4:7). Đây là nơi hương thơm ngọt ngào bốc lên, biểu tượng của lời cầu nguyện dâng lên. Sự cầu thay của Chúa chúng ta cho chúng ta thắng thế nhờ huyết Ngài đã đổ ra. Huyết của Chúa Giê-su là sức mạnh của chúng ta trong lời cầu xin. Không có gì có thể lên đến Đức Chúa Trời, Đấng thánh khiết nhất, cho đến khi nó được tẩy sạch khỏi mọi ô uế. Những gì chúng ta là và có phải được tẩy sạch bằng huyết của Ngài.
Thứ ba, phần máu còn lại được đổ xuống đáy bàn thờ bằng đồng (4:7). Như vậy, tất cả đều được dùng để mang lại sự an tâm cho tấm lòng. Mỗi giọt máu đều có ý nghĩa riêng. Giá trị của nó. Sự chuộc tội của chúng ta cần toàn bộ sự hy sinh của Chúa chúng ta—toàn bộ huyết của Ngài—và toàn bộ được ban cho cách tự do.
--Sự xấu hổ chất chồng lên lễ vật
Khi những phần quý giá nhất bị đốt trên bàn thờ, chúng ta thấy nhiều hơn là cái chết thay thế. Lễ vật chuộc tội phải là một vật bị nguyền rủa. Vì vậy, phần còn lại của vật tế lễ được mang ra ngoài trại và bị thiêu rụi bằng lửa. Đây là hình ảnh về việc Chúa Kitô trở thành lời nguyền rủa vì chúng ta (Galatians 3:13; Hebrews 13:11). Ngài bị loại bỏ như rác rưởi của đất. Lời nguyền rủa giáng xuống thập tự giá của Đấng Cứu Thế—“trở thành lời nguyền rủa”—thật khủng khiếp! Cái giá mà Ngài phải trả thật lớn lao!
Tình yêu xua tan nỗi sợ hãi
Sáng thế ký 50:17,
“Bây giờ hãy tha thứ cho sự phạm tội của các tôi tớ Đức Chúa Trời của cha ngươi!” Và Giô-sép khóc khi họ nói với ông (Sáng thế ký 50:17).
Lời nhắn nhủ của các anh em gửi cho Giô-sép chứng tỏ sự thiếu hiểu biết hoàn toàn về tấm lòng của ông. Họ thiếu tin tưởng ông. Tệ hơn nữa, họ cố che giấu sự thiếu đức tin và nghi ngờ của mình đối với Giô-sép bằng cách nói rằng họ chỉ đang thực hiện di nguyện cuối cùng của cha mình (Sáng thế ký 50:16).
Thật khó tin rằng Gia-cốp thực sự đã ra lệnh cho họ nói những điều như vậy. Các anh em đã hoàn toàn quên rằng Giô-sép từ lâu đã tha thứ cho họ về những việc làm trong quá khứ. Giờ đây họ lại cố gắng để được ông tha thứ. Mặc dù Giô-sép đã tỏ lòng thương xót và yêu thương họ, nhưng lương tâm tội lỗi khiến họ tin rằng Giô-sép vẫn còn oán hận họ.
Chúng ta cũng có thể trải nghiệm điều tương tự. Chúng ta có thể nghĩ rằng Chúa chống lại chúng ta nếu chúng ta không gần gũi với Ngài và nếu chúng ta chưa thực sự hiểu được điều gì ở trong lòng Ngài. Tội lỗi, những thất bại của chúng ta, hoặc một lối sống hời hợt, thiếu cẩn trọng có thể khiến chúng ta tin rằng Chúa đang chống lại chúng ta vì những điều chúng ta đã làm.
Hậu quả của lối suy nghĩ như vậy là chúng ta, giống như các anh em của Giô-sép, cầu xin sự tha thứ. Nhưng cho dù tội lỗi của chúng ta lớn đến đâu, Kinh Thánh không bao giờ nói rằng một tín đồ chân chính phải cầu xin sự tha thứ—vì vấn đề tha thứ đã được giải quyết một lần và mãi mãi. Thay vào đó, Kinh Thánh dạy chúng ta rằng chúng ta phải xưng tội để mối thông công thực sự với Chúa có thể được phục hồi.
Giô-sép có thể nói, “Các ngươi quả thật đã mưu toan điều ác chống lại ta,” nhưng ông lập tức nói thêm, “Đừng sợ hãi” (Sáng thế ký 50:20, 21a). Ông đang nói, theo một nghĩa nào đó, “Ta biết tất cả những điều ác trong lòng các ngươi mà các ngươi đã nuôi dưỡng chống lại ta. Nhưng các ngươi không có gì phải sợ hãi, vì lòng ta đầy yêu thương các ngươi.” Và một lần nữa, ông xua tan mọi nỗi sợ hãi trong quá khứ và mọi lo lắng trong tương lai bằng cách nói, “Ta sẽ chu cấp cho các ngươi và con cái các ngươi.” Những lời này an ủi họ và chạm đến tấm lòng họ (Sáng thế ký 50:21b).
“Trong tình yêu không có sự sợ hãi, nhưng tình yêu trọn vẹn xua đuổi sự sợ hãi” (1 Giăng 4:18).
Ẩn bớt
Thứ Tư, 8 tháng 7, 2026
Giô sép – người đàn ông công chính thầm lặng –
Ma-thi-ơ 1:16, 19-25; 2:23; 13:55, 56; Mác 6:3; Lu-ca 2:4, 21-35, 44, 48; 3:23; Giăng 1:45; 6:42; 19:26, 27, \
Giô sép – chồng của Ma-ri, người cha hợp pháp của Chúa Giê-su – là một nhân vật thú vị nhưng thường bị bỏ qua trong Kinh Thánh. Nhân vật cùng tên với ông trong sách Sáng Thế Ký được biết đến nhiều hơn. Hơn nữa, Giuse thường sống trong bóng tối của vợ mình là Ma-ri – mẹ của Chúa Giê-su.
Điều đáng chú ý là Kinh Thánh không ghi lại một lời nào Giô sép nói. Tuy nhiên, cuộc đời ông lại nói với chúng ta. Giô sép không nổi bật hay ồn ào. Ông là một người thợ mộc giản dị, làm công việc hàng ngày và không thu hút nhiều sự chú ý. Nhưng ông tin vào Đức Chúa Trời, công chính, vâng lời và giữ luật pháp. Chúa đã dùng ông làm chồng của người phụ nữ sinh ra Đấng Mê-si.
Những ai nhìn vào Giô-sép không thấy một người thích phô trương, mà là một người trầm lặng và công chính. Đặc biệt trong thời đại mà nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn cá nhân thay vì phục vụ Chúa, Giô-sép là một tấm gương tiêu biểu. Một người có tấm lòng theo ý Chúa.
1. Nguồn gốc và gia đình
Giô-sép xuất thân từ dòng dõi hoàng tộc. Ông – giống như vợ mình là Ma-ri – là hậu duệ của Đa-vít (Ma-thi-ơ 1:16). Tuy nhiên, ông sinh ra vào thời điểm mà dòng dõi này không mang lại quyền lực chính trị hay của cải trần gian. Mặc dù Giô-sép đến từ Bê-lê-hem (giống như tổ tiên Đa-vít), ông sống ở Na-xa-rét, một thành phố bị khinh miệt ở Ga-li-lê (Lu-ca 2:4; Ma-thi-ơ 2:23). Tên ông có nghĩa là "Nguyện xin Chúa thêm vào".
2. Nghề nghiệp và địa vị xã hội
Giô-sép được mô tả trong Kinh Thánh là một "thợ mộc" (Ma-thi-ơ 13:55). Từ tương ứng trong văn bản gốc cũng có thể mang nghĩa chung là "thợ thủ công", "thợ xây" hoặc "thợ mộc". Vì vậy, Giuse là một người đàn ông giản dị - có lẽ là người chăm chỉ - với một nghề nghiệp và địa vị xã hội khiêm tốn. Khi Con Thiên Chúa được sinh ra, điều đó xảy ra trong hoàn cảnh nghèo khó. Khi Giuse và Maria phải dâng lễ vật cho con đầu lòng của họ, họ chỉ đủ tiền mua một cặp chim bồ câu (Lu-ca 2:24).
Giuse không phải là một nhà thần học uyên bác, mà là một người kính sợ Chúa, người mà chúng ta có thể kể vào số những người còn sót lại tin kính (như ông được nhắc đến, chẳng hạn, trong Ma-la-chi 3:16). Dù sao đi nữa, ông cũng tuân giữ luật pháp.
3. Tính cách và phẩm chất tâm linh
Nếu chúng ta xem xét các đoạn khác nhau nhắc đến Giuse, chúng ta sẽ có được một bức tranh về những gì đã định hình nên ông và những gì ông đã nêu gương cho chúng ta ngày nay:
Giô sép là người công chính: Ma-thi-ơ viết rất đơn giản và rõ ràng về cảm nhận của Đức Chúa Trời đối với Giuse: Ông là một người công chính (Ma-thi-ơ 1:19). Giô-sép không tự cho mình là người công chính hay tuân thủ luật pháp, nhưng sống theo ý muốn của Đức Chúa Trời. Đó là sự công chính thực tiễn, nghĩa là một cuộc sống làm đẹp lòng và tôn vinh Đức Chúa Trời. Điều này gợi nhớ đến những người có đức tin khác—như Nô-ê, Đa-ni-ên và Gióp—những người sống trong hoàn cảnh khó khăn để làm vinh hiển Đức Chúa Trời và được mô tả là “công chính” (xem Ê-xê-chi-ên 14:14). Chúng ta tự mình học được điều này: Sự phán xét của Đức Chúa Trời về cuộc đời chúng ta quan trọng hơn sự chấp thuận của người khác.
Giô-sép im lặng và ở phía sau: Như đã đề cập, Kinh Thánh không ghi lại một lời nào mà Giô-sép đã nói. Nhưng im lặng không có nghĩa là không hoạt động. Nô-ê được gọi là “người rao giảng sự công chính” (2 Phi-e-rơ 2:5), và cũng không có gì được nói về những gì ông đã rao giảng. Cuộc đời của Giô-sép nói lên qua những phẩm chất khác: qua sự vâng lời và trung tín. Ông dạy chúng ta rằng người ta có thể trung tín phục vụ Đức Chúa Trời mà không cần phải “ồn ào” hay tìm kiếm sự chú ý. Đức Chúa Trời cũng sử dụng những người âm thầm và trung tín hoàn thành vai trò của mình.
Giuse là người chu đáo và nhân từ: Khi Giuse biết tin vợ chưa cưới là Maria có thai, ông biết rằng đứa trẻ không thể là con mình. Theo luật thời đó, ông có thể hủy bỏ hôn nhân hoặc thậm chí đòi trừng phạt công khai (Phục truyền luật lệ ký 22:23-24). Nhưng ông không muốn phơi bày bà; thay vào đó, ông dự định “cho bà ra đi cách lặng lẽ” (Ma-thi-ơ 1:19). Ông không muốn xa lánh bà về mặt xã hội và muốn tránh cho bà những hậu quả pháp lý.
Giuse tràn đầy lòng tin: ông tin vào Đức Chúa Trời. Điều đó không chỉ đơn thuần là biết rằng Đức Chúa Trời tồn tại. Giuse tin – và hành động theo đó. Đức tin của ông được thể hiện qua sự vâng phục. Khi thiên sứ hiện ra với ông trong giấc mơ, ông không hề hỏi han gì (xem Ma-thi-ơ 1:20-24). Không có “Nếu như, làm thế nào, tại sao…?” Không do dự hay cân nhắc. Ngược lại: Giuse lắng nghe và vâng phục. Đức tin của ông sâu sắc và thiết thực. Như vậy, ông đã nêu gương về một đức tin không tranh luận, mà vâng phục Đức Chúa Trời. Đức tin không được thể hiện bằng lời nói, mà bằng hành động.
Giô-sép là người tuân giữ luật pháp: Khi Con Thiên Chúa sinh ra trong thời kỳ viên mãn, điều đó đã xảy ra “dưới luật pháp” (Ga-la-ti 4:4). Giô-sép bị ràng buộc bởi luật pháp này và vâng phục nó—cùng với Ma-ri. Lu-ca 2 thuật lại cách họ làm mọi điều luật pháp quy định, mặc dù điều đó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực. Tuy nhiên, họ không hề do dự trong việc làm theo những gì Đức Chúa Trời đã truyền dạy. Sự vâng phục của họ đã dẫn họ đến việc nghe lời tiên tri của Si-mê-ôn trong đền thờ (Lu-ca 2:21-35). Đối với Giô-sép (và Ma-ri)...(Đây là một sự mặc khải đặc biệt). Chúng ta không còn sống trong thời đại luật pháp nữa, mà “dưới ân điển”. Tuy nhiên, chúng ta học được từ Giuse rằng việc tuân theo chỉ dẫn của Chúa là điều đáng giá.
Giuse là người chu đáo và yêu thương, một người phục vụ gia đình: Giuse thường là người bị bỏ qua tại máng cỏ. Nhưng Chúa đã chọn ông để nuôi dạy Chúa Giê-su Christ. Điều đó chắc chắn không phải là trùng hợp ngẫu nhiên! Giuse bảo vệ, hướng dẫn và chu cấp. Ông đưa Ma-ri an toàn đến Bê-lem. Ông nâng đỡ bà trong cơn đau đẻ. Ông cùng bà chạy trốn đến Ai Cập và đảm bảo họ trở về nhà an toàn. Ông dạy con trai của vợ nghề mộc và chăm sóc cậu bé. Tất cả những điều này diễn ra một cách lặng lẽ. Giuse là một người phục vụ thầm lặng của gia đình. Chúng ta học được rằng tình yêu thương và sự chăm sóc không được thể hiện bằng những lời lẽ hoa mỹ, mà bằng sự phục vụ trung thành. Từ ông, những người chồng, người cha và người phục vụ trong dân Chúa có thể học được sự chăm sóc đích thực là như thế nào.
4. Vai trò của ông trong cuộc đời Chúa Giê-su Christ
Mọi người cho rằng Giuse là cha ruột của Chúa Giê-su Christ (Lu-ca 3:23; Giăng 1:45; 6:42). Tuy nhiên, trên thực tế, Ngài không được thụ thai bởi Giuse, mà bởi Đức Thánh Linh. Giuse biết điều này (Ma-thi-ơ 1:20). Tuy nhiên, ông vẫn được coi là cha hợp pháp của con trai bà Ma-ri. Chính bà Ma-ri cũng gọi ông như vậy (Lu-ca 2:48), và Đức Thánh Linh cũng gọi như vậy (Lu-ca 2:33). Trong vai trò này, ông gánh vác trách nhiệm và có bổn phận phải hành động theo luật pháp đối với Chúa Giê-su. Vì vậy, ông đã cùng bà Ma-ri và đứa trẻ đến Đền thờ ở Giê-ru-sa-lem (Lu-ca 2:22). Cùng đoạn Kinh Thánh đó cho chúng ta biết rằng không chỉ bà Ma-ri tìm kiếm con trai mình khi cậu bé còn ở Giê-ru-sa-lem, mà Giuse cũng vậy (Lu-ca 2:44). Một lát sau, chúng ta đọc thấy rằng đứa trẻ (cậu bé) vâng lời cha mẹ mình (Lu-ca 2:51). Cũng có khả năng Giuse đã dạy con trai cả của mình nghề thợ mộc (Mt 13:55). Như vậy, Chúa chúng ta lớn lên trong một gia đình đích thực, trong đó Giuse là người thầy và là tấm gương mẫu mực về mọi mặt cho Đấng cũng là Con Thiên Chúa.
5. Giuse và Maria
Giuse đã đính hôn với Maria trước khi bà mang thai. Khi biết tin này, ông muốn "bí mật ly dị bà" để không phơi bày bà trước công chúng (Mt 1:19). Nhưng một thiên thần đã cho ông biết trong giấc mơ rằng đứa trẻ được thụ thai bởi Đức Thánh Linh (Mt 1:20-21). Giuse vâng theo tiếng gọi của Chúa, lấy Maria làm vợ, nhưng ban đầu không sống chung với bà (Mt 1:25). Sau đó, hai người dường như có thêm con (xem Mt 13:55-56). Điều này trái ngược với truyền thống của Giáo hội rằng Maria vẫn còn trinh. Cả hai được nhắc đến cùng nhau vài lần, và người ta có ấn tượng rằng họ có một cuộc hôn nhân tốt đẹp và cùng nhau chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con cái.
6. Cuộc sống sau này và cái chết
Các sách Phúc Âm không cho chúng ta biết thêm gì về Giuse ngoài những gì liên quan đến sự ra đời và thời thơ ấu của Chúa Giêsu. Bản tường thuật lịch sử cuối cùng nằm trong Lu-ca chương 2, khi Chúa Giêsu được mười hai tuổi. Sau đó, không có gì khác được thuật lại về Ngài, ngoại trừ việc người Do Thái biết tên của người cha được cho là của Ngài (Giăng 6:42). Từ đó, chúng ta có thể kết luận rằng Giuse không còn sống khi Chúa chúng ta bắt đầu chức vụ công khai của Ngài (Lu-ca 3:23). Câu hỏi trong Mác 6:3, liệu đây có phải là "người thợ mộc", "con trai của Ma-ri và anh em của Gia-cốp, Giô-sê, Giu-đa và Si-môn", cũng chỉ ra cùng một hướng. Giuse không được nhắc đến nữa ở đó. Điều tương tự cũng áp dụng cho việc chỉ có Ma-ri được nhắc đến trong lúc Chúa chịu đóng đinh, trong khi Giuse thì không. Tại sao bà Mary lại được giao phó cho sự chăm sóc của ông John nếu chồng bà vẫn còn sống (Giăng 19:26-27)? Không có thông tin nào trong Kinh Thánh về nơi chốn hoặc hoàn cảnh ông qua đời. Các truyền thống ngoài Kinh Thánh hiện có chỉ mang tính suy đoán.
Kết luận: Giuse là một hình mẫu cho những anh hùng đức tin thầm lặng. Ông không phải là vua, tiên tri hay sứ đồ. Ông không sống trong ánh hào quang. Nhưng ông là một người kính sợ Chúa và công chính, một người tin cậy Chúa, chăm sóc vợ mình và cho hài nhi Giê-su một mái ấm. Ông dường như không phải là người nói nhiều, nhưng là người làm những việc lớn lao trong những việc nhỏ bé. Nhưng Chúa không tìm kiếm người ồn ào nhất, nổi tiếng nhất hay có ảnh hưởng nhất. Ngài tìm kiếm những người trung tín. Giuse đã nêu gương, và càng đáng trân trọng hơn trong thời đại mà nhiều người—kể cả các tín đồ Cơ đốc—đang cố gắng thu hút sự chú ý, thành công hoặc tầm quan trọng.
Lời phán xét của Chúa dành cho ông là: Chồng của bà Mary là người công chính (Ma-thi-ơ 1:19).
Một câu đơn giản – nhưng lại định hình cuộc đời người đàn ông này.
E.-A. Bremicker
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)