Thứ Bảy, 1 tháng 8, 2026

Hôm nay bạn đã soi gương chưa?

 Hôm nay bạn đã soi gương chưa?

Gia-cơ 1:22-25,

“Nhưng hãy làm theo lời Chúa, chứ đừng chỉ nghe mà thôi, vì như vậy là các ngươi tự lừa dối mình. Vì ai chỉ nghe lời Chúa mà không làm theo, thì cũng như người soi mặt mình trong gương, nhìn mình rồi đi khỏi, lập tức quên mất mình thế nào. Còn ai xét kỹ luật pháp hoàn hảo, là luật pháp về sự tự do, và cứ làm theo luật ấy, chẳng phải chỉ nghe mà quên, nhưng làm theo, thì người ấy sẽ được phước trong mọi việc mình làm” (Gia-cơ 1:22-25).

Trong những câu này, lời Chúa được ví như một tấm gương: Khi soi gương, ta thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình và lập tức nhận ra mình trông như thế nào. Ta nhận thấy những vết sẹo hay khuyết điểm mà ta có thể không để ý trong cuộc sống thường nhật. Như vậy, ta có thể thấy ngay lập tức mọi việc có ổn không.

Điều tương tự cũng đúng với Lời Chúa: Khi đọc Lời Chúa, Ngài cho chúng ta thấy vị trí của mình trước mặt Ngài. Kinh Thánh giúp chúng ta nhận ra những lĩnh vực cần thay đổi và những hành động làm phiền lòng người khác hoặc trái với tiêu chuẩn của Chúa. Cũng như việc soi gương mỗi ngày là điều tự nhiên, việc thường xuyên tự xét mình trong “tấm gương” Kinh Thánh cũng nên là điều tự nhiên.

Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng là: Chúng ta phản ứng như thế nào trước những gì mình thấy? Chúng ta đối phó ra sao khi Chúa, qua lời Ngài, chỉ ra những điểm cần sửa chữa hoặc thay đổi? Kinh Thánh cho chúng ta thấy hai cách tiếp cận khác nhau trong vấn đề này.

Thứ nhất, có người chỉ đọc Kinh Thánh một cách hời hợt. Họ làm vậy chỉ vì thói quen hoặc bổn phận, chứ chắc chắn không phải với ý định định hướng cuộc sống theo đó. Ngay khi quay đi, họ đã quên mất những gì vừa thấy. Người như vậy chỉ là người nghe lời Chúa chứ không phải người làm theo.

Nhưng có một người khác, đối với họ Lời Chúa có một ý nghĩa hoàn toàn khác. Họ đọc Kinh Thánh với ý định kiên quyết thực hiện những thay đổi cần thiết ngay lập tức. Vì vậy, họ nghiên cứu Kinh Thánh một cách kỹ lưỡng và sâu sắc. Vì tấm lòng hướng về việc sống theo tiêu chuẩn của Chúa, người ấy sẵn lòng thực hiện những sự sửa đổi tương ứng. Người như vậy không chỉ là người nghe mà còn là người làm theo Lời Chúa và được gọi là “người được phước”.

Đối với bản chất mới của người tin Chúa, Lời Chúa là “luật tự do”, vì việc tuân theo những chỉ dẫn của Ngài không hề khó khăn. Ngược lại, đối với họ, Lời Chúa không có nghĩa gì khác ngoài “tự do” để làm chính xác những gì họ muốn làm. Bản chất mới không thể không vâng phục những chỉ dẫn của Chúa. Gương mẫu hoàn hảo là chính Chúa Giê-su, mỗi sáng Ngài đều mở tai ra để được Đức Chúa Trời và Cha Ngài dạy dỗ (Ê-sai 50:4-5). Đó là “thức ăn” hằng ngày của Ngài để làm theo ý muốn của Đấng đã sai Ngài và hoàn thành công việc của Ngài (Giăng 4:34). Gương mẫu của Ngài cũng có thể là nguồn cảm hứng cho chúng ta.

Thứ Tư, 29 tháng 7, 2026

Những điều chúng ta truyền lại cho con cái



1 Sử ký 28:20,

“Đa-vít nói với con trai mình là Sa-lô-môn rằng: ‘Hãy mạnh mẽ và can đảm mà hành động; đừng sợ hãi hay nản lòng, vì Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời của ta sẽ ở cùng con; Ngài sẽ không bỏ con, cũng không lìa bỏ con cho đến khi mọi công việc phục vụ nhà của Đức Giê-hô-va được hoàn thành’” (1 Sử ký 28:20).

Đa-vít và Sa-lô-môn

Đó là một cảnh tượng cảm động: Vua Đa-vít đứng ở cuối đời mình. Nhiều điều đã qua – những trận chiến, chiến thắng, thất bại, những trải nghiệm sâu sắc với Đức Chúa Trời. Trước mặt ông là con trai ông, Sa-lô-môn. Đối với anh, một chương mới của cuộc đời bắt đầu. Một nhiệm vụ to lớn đang chờ đợi: việc xây dựng Đền thờ ở Giê-ru-sa-lem. Chính Đa-vít cũng sẽ vui vẻ đảm nhận công việc này, nhưng Đức Chúa Trời đã định khác. Giờ đây, trách nhiệm này đặt trên vai một chàng trai trẻ.

Sa-lô-môn phải đối mặt với một nhiệm vụ mà lẽ ra có thể dễ dàng làm anh choáng ngợp. Đây không chỉ là một dự án xây dựng thông thường. Đó là nhà của Đức Chúa Trời – nơi danh của Chúa ngự trị. Kỳ vọng rất cao, trách nhiệm vô cùng lớn. Hơn nữa, Solomon còn trẻ và thiếu kinh nghiệm. Hoàn toàn dễ hiểu nếu nỗi sợ hãi tràn ngập trong lòng ông.

Chính trong hoàn cảnh này mà David lên tiếng – không phải chủ yếu với tư cách là một vị vua, mà là một người cha yêu thương. Và những gì ông nói với con trai mình thật đáng chú ý. Ông không đưa cho con trai những kế hoạch chi tiết, chỉ dẫn chiến lược hay lời khuyên chính trị. Ông cho con trai một điều quý giá hơn nhiều: niềm tin vào Chúa.

Đức Chúa Trời của David

“Đức Chúa Trời, Chúa là Đức Chúa Trời của tôi” – những lời này mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc. David không nói về Đức Chúa Trời vĩ đại trên trời, Đấng ở xa, mà là về Đức Chúa Trời mà chính ông biết và đã trải nghiệm. Đó là Đức Chúa Trời đã nâng đỡ ông suốt cuộc đời. Đức Chúa Trời đã bảo vệ ông khi còn là một người chăn chiên trẻ tuổi, đã củng cố ông trong trận chiến chống lại Goliath, đã dẫn dắt ông qua những thời kỳ bị bắt bớ và vu khống, và cuối cùng đã đặt ông lên ngai vàng. David đã học được rằng Chúa là thành tín – ngay cả khi chính ông đã thất bại. Giờ đây, ông truyền lại kinh nghiệm cá nhân này. Ông ấy đang nói, theo một nghĩa nào đó, “Đức Chúa Trời mà tôi đã kinh nghiệm cũng sẽ ở cùng các con.” Đây là di sản đích thực mà Đa-vít để lại cho con trai mình.

Đức tin của cha mẹ

Đức tin của cha mẹ không thể đơn giản được truyền lại cho con cái – nhưng nó có thể được sống và làm chứng một cách chân thành. Mỗi người phải đến để biết Chúa một cách cá nhân. Nhưng thật quý giá khi con cái thấy rằng đức tin của cha mẹ chúng là chân thật, được chứng minh trong cuộc sống hàng ngày, và được nâng đỡ ngay cả trong những lúc khó khăn.

Tân Ước xác nhận ý tưởng này. Trong 2 Ti-mô-thê 1:5, Phao-lô nhắc nhở Ti-mô-thê về đức tin chân thật của bà ngoại Lois và mẹ Eunice. Đức tin này không phải là sự giả tạo, mà là có thật. Nó đã để lại dấu ấn trong Ti-mô-thê. Nó không chỉ là một lời tuyên xưng đức tin đơn thuần, mà là một thực tế được sống.

Tấm gương của cha mẹ

Tấm gương của cha mẹ là một trong những nền tảng của nền giáo dục Kinh Thánh tốt. Ảnh hưởng thuộc linh không chủ yếu được thể hiện qua lời nói, mà qua một cuộc sống chân thật được sống trong sự phụ thuộc vào Chúa. Kinh nghiệm cho thấy con cái ít chú ý đến những gì cha mẹ nói và chú ý nhiều hơn đến con người của chúng ta. Hiểu theo nghĩa này, "bản dịch Kinh Thánh tốt nhất" dành cho trẻ em chính là cuộc sống của cha mẹ chúng.

Trẻ em lớn lên

Cha mẹ không hoàn hảo, và thời gian họ có thể trực tiếp ảnh hưởng đến con cái là có hạn. Thời gian đó thường trôi qua nhanh hơn bạn nghĩ. Cuối cùng, thời điểm đến khi con cái phải tự lập, đưa ra quyết định và gánh vác trách nhiệm. Sự chuyển đổi này không dễ dàng cho cả hai bên. Đối với người trẻ, điều đó có nghĩa là sự không chắc chắn: Liệu mình có thành công? Liệu mình có đưa ra những quyết định đúng đắn? Đối với cha mẹ, điều đó có nghĩa là phải buông tay.

Chúng ta có thể truyền lại điều gì trong những khoảnh khắc như vậy? Lời khuyên tốt? Có! Kinh nghiệm tốt? Có! Nhưng trên hết, là niềm tin sống động vào Chúa. Khi cha mẹ - bất chấp mọi yếu điểm của họ - chia sẻ với con cái những gì họ đã trải nghiệm với Chúa, thì họ đã cho con cái rất nhiều điều.

Bước đi hướng tới sự độc lập đòi hỏi rất nhiều ở người trẻ. Có những câu hỏi, sự không chắc chắn, và thậm chí có thể là nỗi sợ hãi. Liệu mình có thành công? Liệu mình có thất bại? Liệu mình có mắc sai lầm? Liệu chúng ta – giống như Đa-vít – đã sẵn sàng đồng hành cùng con cái mình trên con đường này và hướng dẫn chúng đến với Đức Chúa Trời vĩ đại mà chính chúng ta đã trải nghiệm?

Đa-vít không chỉ nói với Sa-lô-môn: “Hãy mạnh mẽ và can đảm,” mà ông còn nói thêm: “Đức Chúa Trời… sẽ không bỏ rơi con.” Đây là nền tảng của mọi sự khích lệ. Sức mạnh và lòng can đảm không tự sinh ra từ bên trong chúng ta, mà từ niềm tin chắc chắn rằng Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta.

Cũng đáng chú ý là Đa-vít đặt ra mục tiêu cho con trai mình: “cho đến khi mọi công việc hoàn thành.” Đức Chúa Trời không chỉ đồng hành cùng sự khởi đầu của một cuộc hành trình, mà còn cả chặng đường và đích đến của nó. Ngài không bỏ rơi con cái mình giữa chừng.

Lời khích lệ dành cho cha mẹ

Đây là một lời khích lệ lớn lao dành cho cha mẹ – và cũng là một trách nhiệm. Liệu chúng ta đã chuẩn bị không chỉ để chu cấp cho con cái mình… Chúng ta có nên chu cấp vật chất cho con cái hay cho chúng một nền giáo dục tốt, nhưng cũng phải cho chúng điều quan trọng nhất? Chúng ta có nên chia sẻ với chúng những trải nghiệm của chính mình với Chúa không? Chúng ta có nên cho chúng thấy cách chúng ta đưa ra quyết định trong khi cầu nguyện, cách chúng ta tin tưởng vào Chúa trong những lúc khó khăn không?

Đồng thời, cũng đúng là chúng ta phải học cách buông tay con cái. Đây có thể là một quá trình đau đớn. Đa-vít không thể tự mình xây dựng đền thờ. Ông phải giao nhiệm vụ đó cho Sa-lô-môn. Nhưng ông đã không bỏ mặc Sa-lô-môn mà không khích lệ và hướng dẫn ông đến với Chúa.

Lời khích lệ dành cho người trẻ tuổi

Câu Kinh Thánh này cũng mang một thông điệp quan trọng dành cho người trẻ. Bước tiến tới trách nhiệm cá nhân là một thách thức. Có những câu hỏi, sự không chắc chắn, và thậm chí có thể là nỗi sợ hãi. Nhưng lời hứa của Chúa vẫn còn đó: "Ta sẽ không bao giờ bỏ rơi các ngươi." Những người dựa vào lời hứa này có thể tiến về phía trước với lòng can đảm.

Và nếu ai đó không có cha mẹ đồng hành trên con đường này, Chúa thường chu cấp bằng những cách khác. Có những người cha mẹ thuộc linh hướng dẫn và cầu nguyện cho họ. Điều này cũng là một biểu hiện của sự chăm sóc của Ngài.

Điều còn lại là gì?

Cuối cùng, câu hỏi đặt ra là: Chúng ta cho con cái mình điều gì? Mọi thứ chúng cần cho cuộc sống trên Trái đất? Hay còn hơn thế nữa? Giá trị trần thế không phải là vô nghĩa, nhưng chúng chóng tàn. Điều còn lại là minh chứng cho một cuộc sống được sống cùng Chúa.

John Charles Ryle đã từng nói rất đúng: “Giàu có, học vấn và danh vọng sẽ phai tàn, nhưng minh chứng cho một cuộc sống được xây dựng trên sự trung tín của Chúa là một kho báu mà không kẻ trộm nào có thể đánh cắp.” Đó chính xác là di sản vĩ đại nhất mà chúng ta có thể truyền lại cho con cái mình.

Sa vào tay Chúa


1 Sử ký 21:13; Hê-bơ-rơ 10:31,
“Đa-vít nói với Gát rằng: ‘Tôi đang gặp hoạn nạn lớn! Ước gì tôi có thể rơi vào tay Chúa, vì lòng thương xót của Ngài rất lớn; nhưng xin đừng để tôi rơi vào tay loài người!’” (1 Sử ký 21:13).
“Thật là điều đáng sợ khi rơi vào tay Đức Chúa Trời hằng sống!” (Hê-bơ-rơ 10:31).
Sự khác biệt giữa hai câu này là rất lớn. Đa-vít đã phạm tội khi khuất phục trước sự cám dỗ của Sa-tan về việc thống kê dân số Y-sơ-ra-ên; bị thúc đẩy bởi ý riêng và kiêu ngạo, ông đã coi thường điều răn rằng mỗi người phải chuộc tội cho linh hồn mình khi họ được tập hợp, “để không có tai họa nào xảy ra giữa họ trong cuộc thống kê dân số” (Xuất Ê-díp-tô Ký 30:12). Đức Chúa Trời đã bị sỉ nhục bởi điều này, nhưng Ngài yêu thương tôi tớ Ngài là Đa-vít, và sau khi vua thú nhận tội lỗi của mình, Đức Chúa Trời đã sai Ga-đê đến gặp ông, người sẽ đưa ra ba hình phạt: ba năm đói kém, ba tháng bị tàn phá bởi kẻ áp bức, hoặc ba ngày gươm của Chúa, tức là bệnh dịch, trong xứ.
Đức Chúa Trời có thể chấp nhận lời thú nhận tội lỗi của tôi tớ Ngài và phục hồi linh hồn ông, nhưng về mặt cai trị, Ngài phải xử lý sự vi phạm trắng trợn này. Trước lời đề nghị mà Ga-đê truyền đạt thay mặt Đức Chúa Trời, Đa-vít đáp lại: "Tôi đang rất khốn khổ! Tôi ước gì tôi có thể rơi vào tay Chúa, vì lòng thương xót của Ngài rất lớn; nhưng tôi sẽ không Sa vào tay loài người!"
Những lời này cho thấy rõ ràng rằng không chỉ Đức Chúa Trời biết Đa-vít, mà Đa-vít cũng biết Đức Chúa Trời. Ông nhận ra bản chất của đòn giáng sắp xảy ra và có thể trông cậy vào "lòng thương xót của Ngài" trong việc sử dụng cây gậy. Nói cách khác, ông chấp nhận sự sửa phạt và thích nhận sự sửa phạt trực tiếp từ tay Chúa. Đó là lý do tại sao ông có thể nói: "Hãy để tôi rơi vào tay Chúa."
Nhưng khi chúng ta đến với đoạn Kinh Thánh trong Hê-bơ-rơ 10, thì đó không phải là về một tín đồ sa vào cám dỗ, mà tác giả đang nói đến những kẻ bội giáo, những người từng ở trong dân Chúa, những người xưng nhận Chúa đã phạm tội "cố ý" sau khi đã nhận biết lẽ thật, và đối với họ không còn sự hy sinh nào để chuộc tội, nhưng lại có một sự chờ đợi đáng sợ về sự phán xét và lòng nhiệt thành của ngọn lửa sẽ thiêu rụi những kẻ chống đối (Hê-bơ 10:26-27).
Với điều này, tác giả cảnh báo rằng sự báo thù thuộc về Chúa và Ngài sẽ phán xét dân Ngài – tất cả những ai xưng nhận mình thuộc về họ – và thật là một điều khủng khiếp khi rơi vào tay Đức Chúa Trời hằng sống; vì rơi vào tay Chúa theo cách này có nghĩa là sự hư mất không thể cứu vãn.
Do đó, việc rơi vào tay Chúa để chịu sự sửa phạt và hành động của chính quyền, như Đa-vít đã từng, là một chuyện, còn việc rơi vào tay Đức Chúa Trời hằng sống với tư cách là kẻ thù nghịch để chịu sự phán xét không thương xót lại là chuyện khác – và đó chính là sự khác biệt giữa hai đoạn Kinh Thánh này.

Thứ Ba, 21 tháng 7, 2026

Agapao và Phileo


Giăng 21:15
Sau khi ăn sáng xong, Chúa Giê-su hỏi Si-môn Phi-e-rơ: “Si-môn, con trai của Giô-na, con có yêu Ta hơn những người này không?” Ông thưa rằng: “Vâng, thưa Chúa, Chúa biết con yêu Chúa” (Giăng 21:15).
Trong Kinh Thánh có hai từ khác nhau để chỉ “yêu thương”: agapao và phileo. Trong Tân Ước, động từ agapao thường được sử dụng, trong khi phileo hiếm khi được tìm thấy. Nói rằng agapao chỉ biểu thị tình yêu thần thượng và phileo chỉ biểu thị tình yêu của con người không những không chính xác mà còn sai lầm. Ví dụ, người Pha-ri-si yêu (agapao) những chỗ ngồi tốt nhất trong các hội đường (Lu-ca 11:43); một người đầy tớ có thể ghét chủ này nhưng yêu chủ khác (agapao; Lu-ca 16:13); và Chúa Giê-su nói trong Giăng 3:19 rằng người ta yêu (agapao) bóng tối hơn ánh sáng. Những ví dụ này đủ để chứng minh rằng agapao không chỉ thể hiện tình yêu thiêng liêng hay điều mà một số người gọi là tình yêu kính trọng. Ngược lại, Chúa Cha yêu thương (phileo) Con – và đây chắc chắn không phải là tình yêu “con người” hay “yếu đuối” – và những ai không yêu mến Chúa Giê-su Christ (phileo; 1 Cô-rinh-tô 16:22) sẽ bị rủa sả, và Phao-lô chào đón những người “yêu mến (phileo) chúng ta bằng đức tin” ở cuối thư gửi Tít. Lời Chúa trong Khải Huyền 3:19, “Ta quở trách và sửa phạt những người Ta yêu mến (phileo)”, cũng làm rõ rằng phileo không chỉ đề cập đến tình yêu của con người, đến tình yêu bạn bè.
Vì vậy, chúng ta hãy khẳng định ngay từ đầu: Hai từ này không biểu thị sự khác biệt về sức mạnh, cường độ hay mức độ, mà là về bản chất và phạm vi của tình yêu.
Từ lâu, người ta tin rằng danh từ agape, bắt nguồn từ agapao và có nghĩa là "tình yêu", không xuất hiện trong văn học thế tục và do đó được Chúa dành riêng để mô tả tình yêu của Ngài trong Kinh Thánh. Tuy nhiên, không chỉ từ agape được tìm thấy bên ngoài Kinh Thánh, mà chính bản Septuagint, bản dịch tiếng Hy Lạp của Cựu Ước, cũng sử dụng từ này nhiều lần để mô tả tình yêu của con người. Ví dụ, chúng ta đọc về Amnon rằng "sự căm ghét mà ông dành cho nàng còn lớn hơn tình yêu (agape) mà ông đã dành cho nàng (agapao)" (2 Samuel 13:15). Tuy nhiên, trong Tân Ước, danh từ agape luôn biểu thị tình yêu thần thượng và tình yêu do Chúa ban cho.
Ý nghĩa ban đầu của agapao liên quan đến con người trong tiếng Hy Lạp cổ điển là "chào đón". Từ này hiện nay là một thuật ngữ chung cho "tình yêu", áp dụng cho mọi phạm vi và hướng: cấp trên, cấp dưới và ngang hàng. Từ này được dùng để mô tả cả tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho thế gian (Giăng 3:16) và cho dân Ngài (1 Giăng 4:10-11), cũng như tình yêu của nhân loại dành cho Đức Chúa Trời (Ma-thi-ơ 22:37; Rô-ma 8:28; 1 ​​Cô-rinh-tô 2:9). Đó là từ dùng để chỉ tình yêu của Chúa Giê-su dành cho những người thuộc về Ngài (Giăng 13:1) và đề cập đến cả cá nhân (Ga-la-ti 2:20) và hội thánh (Ê-phê-sô 5:25). Đức Thánh Linh dùng từ này để diễn tả tính tuyệt đối của tình yêu Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời yêu thương vì Ngài là tình yêu, và tình yêu của Ngài không phụ thuộc vào giá trị của đối tượng.
Ý nghĩa của từ phileo (từ philos = thân yêu, được yêu mến) thì hạn chế hơn. Từ này mô tả sự thân mật của tình yêu; nó nói về tình cảm cá nhân đặc biệt và sự dịu dàng, đó là lý do tại sao đôi khi nó cũng có nghĩa là "hôn". Do đó, phileo biểu thị một tình yêu cảm xúc hơn, tìm thấy điều gì đó hấp dẫn ở đối tượng của nó. Do đó, dễ hiểu rằng khi khuyên mọi người yêu thương nhau hoặc yêu thương Đức Chúa Trời, từ "phileo" không bao giờ được dùng, mà luôn luôn là "agapao".
Một khi chúng ta hiểu được những khác biệt này, điều đó sẽ làm sáng tỏ những đoạn Kinh Thánh như: “Cha yêu Con” (Giăng 5:20), hoặc: “Chính Cha yêu thương các con” (Giăng 16:27), hoặc: “Hãy xem Ngài đã yêu thương người biết bao” (Giăng 11:36), nơi từ “phileo” hiếm gặp xuất hiện! Tình yêu của Cha tìm thấy điều gì đó hấp dẫn nơi Con, một con người trên trần gian; tình yêu của Cha tìm thấy điều gì đó hấp dẫn nơi các môn đệ, “vì các con đã yêu mến Ta và tin Ta”; Chúa Giê-su tìm thấy điều gì đó hấp dẫn nơi chính những người thuộc về Ngài. Lời kêu gọi đức tin đến tấm lòng của Chúa Giê-su nằm trong những lời này: “Lạy Chúa, này, người mà Chúa yêu thương (phileo) đang đau ốm” (Giăng 11:3)!
Trong câu Kinh Thánh từ Giăng 21 mà chúng ta đã trích dẫn ở đầu bài, chúng ta có một ví dụ đặc biệt quý giá về việc sử dụng cả hai từ. Chúa Giê-su, quan tâm đến sự phục hồi hoàn toàn của người tôi tớ Ngài, đã hai lần hỏi Phi-e-rơ rằng ông có yêu Ngài không, mỗi lần đều dùng từ chung chung và phổ biến hơn—agapao. Cả hai lần Phi-e-rơ đều trả lời: “Vâng, thưa Chúa, Chúa biết con yêu Chúa.” Ông hoàn toàn phó thác mình cho Chúa và bày tỏ tình yêu của mình dành cho Ngài một cách cá nhân, thân mật bằng cách dùng từ phileo. Ông như đang nói: “Chúa biết con hết lòng yêu mến Chúa.” Nhưng lần thứ ba, Chúa Giê-su nhân từ chấp nhận cách diễn đạt mà Phi-e-rơ đã dùng và hỏi: “Con có yêu Ta (phileo) không? Con có hết lòng yêu mến Ta không?” Chúng ta có thể hiểu rằng câu hỏi này hẳn đã ảnh hưởng sâu sắc đến tấm lòng của Phi-e-rơ, và vì vậy chúng ta cũng đọc: “Phi-e-rơ buồn bã nên lần thứ ba Ngài hỏi ông: ‘Con có yêu Ta không?’” Điều này dẫn đến lời thú nhận chân thành và khiêm nhường rằng chỉ nhờ sự toàn tri của Chúa mà ông mới có thể cảm nhận được tình cảm sâu sắc như vậy.Điều đó có thể được tìm thấy ở trong Ngài